+ Khúc xạ kế đođộ mặn (Master Series)
Hãng sản xuất: ATAGO - Nháºt
|
Model |
Cat. No. |
Khoảng đo |
Vạch chia nhỠnhất
|
Äá»™ chÃnh xác |
Äá»™ Ä‘á»c lại |
Chống vô nước |
Bù trừ nhiệt độ |
|
Master-S10M
|
2473 |
0.0…10.0% |
0.1% |
x |
x |
x |
x |
|
Master-S10M
a
|
2471 |
0.0…10.0% |
0.1% |
±0.2% |
x |
IP65 |
10 ... 300C |
|
Master-S28M
|
2483 |
0.0… 28.0% |
0.2% |
x |
x |
x |
x |
|
Master-S28M
a
|
2481 |
0.0… 28.0% |
0.2% |
±0.2% |
x |
IP65 |
10 ... 300C |
|
Master-S/Mill M |
2493 |
0…1000/00
1.000… 1.070 SG
|
10/00
0.001
|
x |
x |
x |
x |
|
Master-S/Mill M
a
|
2491 |
0…1000/00
1.000… 1.070 SG
|
10/00
0.001 |
±0.20/00
±0.001
|
x |
IP65 |
10 ... 300C |