Địa chỉ công ty:
89/2 Phan Huy Ích – Phường 15 – Quận Tân Bình – Tp. Hồ Chí Minh.
Tel: 08 38151 633     Fax: 08 38151 633     E-mail: baongan@baonganco.vn
Nhà sản xuất
 
Trang chủ \ Nhà sản xuất
 
 
Nhóm sản phẩm
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
    Tìm sản phẩm
 
 
 
Danh mục sản phẩm » Máy chuẩn độ Ä‘iện thế tá»± động Ä‘a năng model Titroline Alpha plus (Cấu hình chung - Option 2)
 
Máy chuẩn độ điện thế tự động đa năng model Titroline Alpha plus (Cấu hình chung - Option 2)
Thông tin kỹ thuật:


+ MÁY CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ TỰ ĐỘNG
Model TitroLine alpha plus (Order no. 285216977)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- TitroLine alpha plus được thiết kế gọn nhẹ, chắc chắn, có độ linh hoạt cao
- Máy TitroLine alpha plus xác định thành phần các chất một cách chính xác và nhanh chóng, đáp ứng được nhu cầu trong các lĩnh vực công nghiệp thực phẩm, hoá chất, chất dẽo, ngành dược hẩm, môi trường,mạ điện, …
- Các ví dụ về những ứng dụng có thể thực hiện trên máy TitroLine alpha plus, bao gồm:
+ Xác định tính axit/baze trong môi trường nước / Môi trường khan
+ Xác định tính axit/baz trong các dung dịch không chứa nước, ví dụ TAN, TBN và chỉ số axit trong các polymer.
+ Chuẩn độ oxy hoá khử như là xác định I ốt, mangan, crom, CSB, ..
+ Chuẩn độ theo mV như là xác định Clorua, các chất nhóm Halogen,..
+ Chuẩn độ dùng điện cực chọn lọc ion, như là xác định canxi, flo, đồng, chì, kẽm, thiết và nhiều kim loại nặng khác.
+ Xác định hàm lượng nước theo phương pháp Karl Fischer
+ Chuẩn độ pH-stat, ứng dụng trong công nghệ sinh học hoặc trong các mẫu đất.
+ Chỉ số như là OH, I ốt, chỉ số xà phòng hóa, . .
+ Và rất nhiều ứng dụng khác có trong cơ sở dữ liệu được cài đặt sẵn trong máy
* Đặc tính kỹ thuật của máy:
- Khoảng đo: -2000.0 ~ + 2000.0 mV; 0.000 ~ 14.000 pH; -75 ~ 175.0 0C; 0.0 ~ 100.0 mA
- Ống UV bảo vệ burette, giúp an toàn trong vận hành.
- Đáp ứng GLP, ISO và kết quả báo cáo theo GLP
- Điều khiển máy hiển thị đường cong chuẩn độ, cơ sở dữ liệu và xử lý số liệu tạo lập báo cáo theo LGP
- Điều khiển chỉ với 5 phím bấm, được thiết kế theo dạng menu rất dễ thao tác sử dụng, cài đặt hoặc điều khiển bằng máy vi tính. Có thể sử dụng bàn phím ngoài (gần giống với bàn phím máy vi tính) để nhập dữ liệu và điều khiển (option)
- Màn hình ma trận điểm LCD, kích thước lớn, hiển thị các thông số chuẩn độ, đường cong chuẩn độ, Có đèn chiếu sáng nền.
- Có thể sử dụng với 5 burette có dung tích 1, 5, 10, 20, 50 ml. Tự động nhận biết dung tích của burette sử dụng. Độ chính xác thể tích: từ 0.1% đến 0.3%
- Burette được điều khiển với 10,000 bước chuyển động, cho độ chính xác tới 0.1 ml đối với burette 1 ml
- Có thể tạo phương pháp tiến hành đo nhiều chỉ tiêu trên cùng một sản phẩm.
- Có thể điều khiển 16 burette tự động cùng tham gia một quá trình chuẩn độ cho những ứng dụng phức tạp
- Thao tác chuyển đổi các burette chỉ mất vài giây.
- Tự động xác định điểm tương đương (EQ), xác định tới 5 điểm tương đương và 3 điểm cuối (EP) của các phương pháp chuẩn độ khác nhau như axit bazơ trong môi trường nước, môi trường khan, oxi hóa khử, chuẩn độ bạc, chuẩn độ Karl Fischer
- Kết quả được tính toán theo 8 công thức được cài đặt sẵn, ngoài ra người sử dụng có thể tạo mới, sửa công thức cho phù hợp với yêu cầu.
- Loại chuẩn độ: axit-baze, pH, mV, oxy hóa khử, chọn lọc ion, Karl Fischer…
- Hơn 100 phương pháp có thể tải về từ internet.
- Bộ nhớ lưu được 50 phương pháp chuẩn độ và cho phép sữa chữa mỗi phương pháp theo yêu cầu cụ thể.
- Tự động dừng và hiển thị kết quả theo cách cài đặt của người sử dụng (%, g/l, ppm, ppb, %w/w, ml, mg/l, mg/ml, . . .)
- Kết nối trực tiếp với cân điện tử của các hãng Mettler, Sartorius, Kern, Ohaus (phải sử dụng cáp nối tương ứng với từng loại cân)
- Điều khiển tắt/mở máy khuấy từ (TM 135) từ máy TitroLine alpha plus
- Kết nối trực tiếp với máy in laser hoặc in kim qua cổng parallel (theo chuẩn kết nối Centronic)
- Điều khiển bằng máy tính (sử dụng phần mềm TitriSoft 2.6)
- Cổng kết nối điện cực: (có 4 cổng)
+ Cổng vào A: pH/mV với kết nối chuẩn DIN 18 262 / BNC
+ Cổng vào B: pH/mV với kết nối chuẩn DIN 18 262 / BNC
+ Cổng vào kF/ mA: kết nối điện cực bạch kim loại 2 cực
+ Cổng vào điện cực đo nhiệt độ Pt 1000
- Kích thước: dài 270 x cao 260 x sâu 145mm
- Nguồn điện: 230V, 50/60 Hz, 43 VA
Cung cấp bao gồm:
+ Máy chuẩn độ điện thế TitroLine alpha plus với burette 20 ml (20 ml exchange unit)
+ Giá đỡ, kẹp chuẩn độ, bàn phím PC, chai chuẩn độ màu nâu, nắp GL45, ống nhựa mềm, tip chuẩn độ và hướng dẫn sử dụng.
+ MÁY KHUẤY TỪ
Model TM 135 (Order no. 285211013)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Điều chỉnh tốc độ từ 500 ~ 2000 vòng/phút
- Điều chỉnh tốc độ từ máy chính hoặc bằng núm vặn trên máy
- Thể tích khuấy tối đa 500 ml
- Kết nối với máy chính bằng dây TZ 1581
- Adapter model TZ 1858
Cung cấp bao gồm:
+ Máy khuấy từ model TM 135
+ Cáp nối TZ 1581, Adapter TZ 1858
+ ĐIỆN CỰC NHIỆT ĐỘ
Model W 2180-KOAX (Order no. 285119030)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Loại Pt1000
- Kích thước: Æ 12 x 120 mm
- Khoảng đo nhiệt độ: -30 … +1350C
- Cáp nối dài 1 m (L1NN)
 
+ BURETTE TỰ ĐỘNG 01 ML – 01 ML EXCHANGE UNIT
Model TA 01 (Order no. 285211313)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Dung tích burette: 1.00ml
- Dung sai đường kính trong của ống xi lanh thủy tinh: ±0.003 mm
- Sai số định lượng theo 100% thể tích: ±0.3%
- Độ lập lại: 0.10%
Cung cấp bao gồm:
+ Burette tự động 1 ml (1 ml exchange unit)
+ Đế lắp vào thân máy chính
+ Bình đựng hóa chất chuẩn độ màu nâu 1000 ml
+ Nắp đậy, ống dẫn hóa chất và ống bẩy ẩm
+ BURETTE TỰ ĐỘNG 05 ML – 05 ML EXCHANGE UNIT
Model TA 05 plus (Order no. 285211038)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Dung tích burette: 5.00ml
- Dung sai đường kính trong của ống xi lanh thủy tinh: ±0.003 mm
- Sai số định lượng theo 100% thể tích: ±0.15%
- Độ lập lại: 0.07%
Cung cấp bao gồm:
+ Burette tự động 05 ml (05 ml exchange unit)
+ Đế lắp vào thân máy chính
+ Bình đựng hóa chất chuẩn độ màu nâu 1000 ml
+ Nắp đậy, ống dẫn hóa chất và ống bẩy ẩm
+ BURETTE TỰ ĐỘNG 10 ML – 10 ML EXCHANGE UNIT
Model TA 10 plus (Order no. 285211046)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Dung tích burette: 10.00ml
- Dung sai đường kính trong của ống xi lanh thủy tinh: ±0.003 mm
- Sai số định lượng theo 100% thể tích: ±0.1%
- Độ lập lại: 0.05%
Cung cấp bao gồm:
+ Burette tự động 10 ml (10 ml exchange unit)
+ Đế lắp vào thân máy chính
+ Bình đựng hóa chất chuẩn độ màu nâu 1000 ml
+ Nắp đậy, ống dẫn hóa chất và ống bẩy ẩm
+ BURETTE TỰ ĐỘNG 20 ML – 20 ML EXCHANGE UNIT
Model TA 20 plus (Order no. 285211054)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Dung tích burette: 20.00ml
- Dung sai đường kính trong của ống xi lanh thủy tinh: ±0.003 mm
- Sai số định lượng theo 100% thể tích: ±0.1%
- Độ lập lại: 0.05%
Cung cấp bao gồm:
+ Burette tự động 20 ml (20 ml exchange unit)
+ Đế lắp vào thân máy chính
+ Bình đựng hóa chất chuẩn độ màu nâu 1000 ml
+ Nắp đậy, ống dẫn hóa chất và ống bẩy ẩm
+ BURETTE TỰ ĐỘNG 50 ML – 50 ML EXCHANGE UNIT
Model TA 50 plus (Order no. 285211062)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Dung tích burette: 50.00ml
- Dung sai đường kính trong của ống xi lanh thủy tinh: ±0.003 mm
- Sai số định lượng theo 100% thể tích: ±0.1%
- Độ lập lại: 0.05%
Cung cấp bao gồm:
+ Burette tự động 50 ml (50 ml exchange unit)
+ Đế lắp vào thân máy chính
+ Bình đựng hóa chất chuẩn độ màu nâu 1000 ml
+ Nắp đậy, ống dẫn hóa chất và ống bẩy ẩm
+ XÁC ĐỊNH CHLORIDE / SODIUM CHLORIDE (MUỐI ĂN)
Model AgCl 62 (Order no. 285102413)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Điện cực dài: 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: Platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Silamid
- Dung dịch điện giải: KCL 3mol/l
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực xác định Chloride / Sodium Chloride trong thực phẩm model AgCl 62
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch 2 mol/l KNO3 + 0.001 mol/l KCL 250 ml model L2114 (Order no. 285138349)
+ XÁC ĐỊNH HYDROGEN PEROXIDE – H202
Model Pt 6280 (Order no. 285102249)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Điện cực dài 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: ceramic
- Đầu điện cực: platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Ag/AgCl
- Dung dịch điện giải: KCL 3 mol/l
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực xác định ascorbic acid model Pt 6280
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L 250 ml model L 3004 (Order no. 285138427)
+ XÁC ĐỊNH CHỈ SÔ HYDROXY
Model N6480 eis (Order no. 285092337)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Điện cực dài 170 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: 3 x platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: +100C … +400C
- Hệ thống tham chiếu: Ag/AgCl
- Điểm zero: pH = 7.0 ±0.3
- Dung dịch điện giải: LiCl
- Khoảng pH: 0 … 14
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực chuẩn độ acid trong dầu và mỡ model N6480 eis
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch LiCl 250 ml model L 5034 (Order no. 285138308)
+ Tip chuẩn độ model TZ 1643 (Order no. 285214881)
+ XÁC ĐỊNH CHỈ SỐ IODINE (IỐT)
Model Pt 61 (Order no. 285102002)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Điện cực dài 170 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Thân và màng điện cực: Glass /Platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Silamid
- Dung dịch điện giải: KCL 3 mol/l
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực kết hợp bạch kim chuẩn độ COD model Pt 61
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L 250 ml model L 3004 (Order no. 285138427)
+ Burette tip model TZ 1643 (Order no. 285214881)
+ XÁC ĐỊNH SẮT Fe (II)
Model Pt 62 (Order no. 285102019)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Điện cực dài 170 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Thân và màng điện cực: Glass /Platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Silamid
- Dung dịch điện giải: KCL 3 mol/l
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực kết hợp bạch kim model Pt 62
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L 250 ml model L 3004 (Order no. 285138427)
+ XÁC ĐỊNH ISOCYANATE
Model N6480 eis (Order no. 285092337)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Điện cực dài 170 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: 3 x platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: +100C … +400C
- Hệ thống tham chiếu: Ag/AgCl
- Điểm zero: pH = 7.0 ±0.3
- Dung dịch điện giải: LiCl
- Khoảng pH: 0 … 14
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực chuẩn độ acid trong dầu và mỡ model N6480 eis
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch LiCl 250 ml model L 5034 (Order no. 285138308)
+ Tip chuẩn độ model TZ 1643 (Order no. 285214881)
+ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC TRONG DUNG MÔI HỮU CƠ, CALCIUM CARBONATE (CaCO3), CHẤT LỎNG, POTASSIUM NITRATE (KNO3), THUỐC THỬ, URÊ…
Cung cấp bao gồm:
+ ĐIỆN CỰC CHUẨN ĐỘ KARL FISHER
Model KF 1100 (Order no. 285102030)
- Điện cực kết hợp, bạch kim
- Dùng cho bình chuẩn Karl Fisher model TZ 1770
+ BÌNH CHUẨN ĐỘ KARL FISHER
Model TZ 1770 (Order no. 285216677)
- Dung tích 30 ~ 150ml
Bao gồm: Bình thủy tinh (DURAN® glass vessel TZ 1775) có nắp đậy bằng polypropylene/PTFE trên có khoan lổ (NS 19, NS 14,5; NS 7,5), 01 đầu chuẩn độ, 01 ống bẩy ẩm.
+ BỘ BƠM HÚT VÀ KHUẤY
Model TMKF (Order no. 285216611)
Dùng cho chuẩn độ Karl Fischer. ( bao gồm bơm hút và máy khuấy, bình đựng thuốc thử dung tích 1 lít (DURAN ®), bình đựng nước thải dung tích 1 lít (DURAN ®), bình đựng chất hút ẩm, ống và đầu vặn)
+ XÁC ĐỊNH ĐỒNG (Cu) VÀ CÁC KIM LOẠI KHÁC
Model Cu 1100A (Order no. 285216312)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Điện cực dài 120 mm
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: 00C … +800C
- Dung dịch điện giải: KCL 3mol/l
- Khoảng pH: 2 … 6
- Khoảng đo ion: 0.0006 … 6,400 mg/l
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực xác định Calcium trong sữa model Cu 1100A
+ Điện cực tham chiếu model B 2920+ (Order no. 1070046) và cáp nối model L 1 N (Order no. 285122457)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L 250 ml model L 3004 (Order no. 285138427)
+ XÁC ĐỊNH CHỈ SỐ PEROXIDE
Model Pt 61 (Code 285102002)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Điện cực dài 170 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Thân và màng điện cực: Glass /Platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Silamid
- Dung dịch điện giải: KCL 3 mol/l
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực kết hợp bạch kim chuẩn độ COD model Pt 61
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L 250 ml model L 3004 (Order no. 285138427)
+ XÁC ĐỊNH PHOSPHORIC ACID – H3PO4
Model N62 (Order no. 285100034)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Điện cực dài 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: Platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: silver/silver chloride
- Điểm zero: pH = 7.0 ±0.3
- Dung dịch điện giải: KCL 3mol/l
- Khoảng pH: 0 … 14
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực chuẩn độ acid trong thực phẩm và nước giải khát model N62
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L model L 3004 (Oredr no. 285138427)
+ XÁC ĐỊNH CHỈ SỐ XÀ PHÒNG HÓA THEO DIN 53 401
Model N6480 eis (Order no. 285092337)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Điện cực dài 170 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: 3 x platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: +100C … +400C
- Hệ thống tham chiếu: Ag/AgCl
- Điểm zero: pH = 7.0 ±0.3
- Dung dịch điện giải: LiCl
- Khoảng pH: 0 … 14
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực chuẩn độ acid trong dầu và mỡ model N6480 eis
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch LiCl 250 ml model L 5034 (Order no. 285138308)
+ Tip chuẩn độ model TZ 1643 (Order no. 285214881)
+ XÁC ĐỊNH BẠC (Ag)
Model AgCl 62 (Order no. 285102413)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Điện cực dài: 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: Platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Silamid
- Dung dịch điện giải: KCL 3mol/l
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực xác định Chloride / Sodium Chloride trong thực phẩm model AgCl 62
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch 2 mol/l KNO3 + 0.001 mol/l KCL 250 ml model L2114 (Order no. 285138349)
+ XÁC ĐỊNH SODIUM BISULFITE (SODIUM HYDROGEN SULFITE – NaHSO3)
Model Pt 6280 (Order no. 285102249)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Điện cực dài 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: ceramic
- Đầu điện cực: platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Ag/AgCl
- Dung dịch điện giải: KCL 3 mol/l
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực xác định ascorbic acid model Pt 6280
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L 250 ml model L 3004 (Order no. 285138427)
+ XÁC ĐỊNH SODIUM HYPOCHLORITE (NaClO)
Model Pt 6280 (Order no. 285102249)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Điện cực dài 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: ceramic
- Đầu điện cực: platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Ag/AgCl
- Dung dịch điện giải: KCL 3 mol/l
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực xác định ascorbic acid model Pt 6280
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L 250 ml model L 3004 (Order no. 285138427)
+ XÁC ĐỊNH POTASSIUM HYDROGEN (KOH)
Model N62 (Order no. 285100034)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Điện cực dài 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: Platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: silver/silver chloride
- Điểm zero: pH = 7.0 ±0.3
- Dung dịch điện giải: KCL 3mol/l
- Khoảng pH: 0 … 14
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực chuẩn độ acid trong thực phẩm và nước giải khát model N62
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L model L 3004 (Oredr no. 285138427)
+ XÁC ĐỊNH CÁC ACID ĐẬM ĐẶC HCl, H2SO4 và HNO3…
Model N62 (Order no. 285100034)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Điện cực dài 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: Platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: silver/silver chloride
- Điểm zero: pH = 7.0 ±0.3
- Dung dịch điện giải: KCL 3mol/l
- Khoảng pH: 0 … 14
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực chuẩn độ acid/Bazơ trong môi trường nước model N62
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L 250 ml model L 3004 (Order no. 285138427)
+ ĐIỆN CỰC CHUẨN ĐỘ ACID/BAZƠ TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC
Model N62 (Order no. 285100034)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Điện cực dài 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: Platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: silver/silver chloride
- Điểm zero: pH = 7.0 ±0.3
- Dung dịch điện giải: KCL 3mol/l
- Khoảng pH: 0 … 14
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực chuẩn độ acid/Bazơ trong môi trường nước model N62
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L model L 3008 (Oredr no. 285138505)
+ Dung dịch chuẩn pH4.00 model LC 4004K (Order no. 285139156), pH7.00 model LC 7004K (Order no. 285139189) và pH10.00 model LC 1004K (Order no. 285139218) mỗi loại 250 ml
+ ĐIỆN CỰC CHUẨN ĐỘ ACID/BAZƠ TRONG MÔI TRƯỜNG KHAN
Model N6480 eis (Order no. 285092337)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Điện cực dài 170 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: 3 x platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: +100C … +400C
- Hệ thống tham chiếu: Ag/AgCl
- Điểm zero: pH = 7.0 ±0.3
- Dung dịch điện giải: LiCl
- Khoảng pH: 0 … 14
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực chuẩn độ acid/Bazơ trong môi trường nước model N6480
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch LiCl 250 ml model L 5014 (Order no. 285138324)
+ ĐIỆN CỰC CHUẨN ĐỘ OXY HÓA KHỬ
Model Pt 6280 (Order no. 285102249)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Điện cực dài 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: ceramic
- Đầu điện cực: platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Ag/AgCl
- Dung dịch điện giải: KCL 3 mol/l
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực chuẩn độ oxy hóa khủ model Pt 6280
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L 250 ml model L 3004 (Order no. 285138427)
+ ĐIỆN CỰC CHUẨN ĐỘ BẠC – CHUẨN ĐỘ KẾT TỦA
Model Ag 6280 (Order no. 285102343)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Điện cực dài 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: ceramic
- Đầu điện cực: silver
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Ag/AgCl
- Dung dịch điện giải: KNO3 2 mol/l + KCL 0.001 mol/l
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực chuẩn độ bạc model Ag 6280
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KNO3 2mol/l + KCL 0.001 mol/l 250 ml model L 2114 (Order no. 285138349)
+ XÁC ĐỊNH ĐẠM (NITROGEN) BẰNG PHƯƠNG PHÁP KJELDAHL
Model N61 (Order no. 285100001)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Điện cực dài 170 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: Platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: silver/silver chloride
- Điểm zero: pH = 7.0 ±0.3
- Dung dịch điện giải: KCL 3mol/l
- Khoảng pH: 0 … 14
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực chuẩn độ Nitrogen bằng phương pháp Kjeldahl model N61
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L 250 ml model L 3004 (Order no. 285138427)
+ PHẦN MỀM
Model TitriSoft 2.6 (Order no. 285221717)
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức
- Phần mềm điều khiển chuẩn độ TitriSoft 2.6, chạy trên môi trường WINDOWS 98/ME và WINDOWS NT/2000/XP
- Cáp nối dài 5 mét
Chức năng phần mềm TitriSoft 2.6:
+ Straightforward procedure
+ All types of titrations
+ Comfortable worklists
+ Online titration curves
+ Clear documentation
+ Perfect titration control by PC
+ MÁY IN KIM VÀ CÁP NỐI  (NẾU KHÔNG MUA PHẦN MỀM)
Model LQ300II+
Hãng sản xuất: EPSON
::| Các sản phẩm cùng loại
Máy cất nước hai lần model 2108
 
Máy cất nước hai lần model 2104
 
Máy cất nước hai lần model 2102
 
Máy cất nước một lần - Bình chứa nước cất 8 lít model 2004
 
Máy cất nước một lần - Bình chứa nước cất 4 lít model 2002
 
Máy cất nước một lần model 2001/4
 
Máy cất nước một lần model 2001/2
 
Tủ ấm lai tạo hiển thị số model SI30H
 
Tủ ấm lắc đĩa Microtitre nodel SI505
 
Tủ ấm lắc điện tử hiện số model SI500
 
Máy khuấy tạo bông - Jartest model SW6
 
Máy khuấy tạo bông - Jartest model SW5
 
Máy đo điểm nóng chảy hiển thị số model SMP40
 
Máy đo điểm nóng chảy hiển thị số model SMP30
 
Máy đo điểm nóng chảy hiển thị số model SMP10
 
 
« Quay lại trang trước