Địa chỉ công ty:
89/2 Phan Huy Ích – Phường 15 – Quận Tân Bình – Tp. Hồ Chí Minh.
Tel: 08 38151 633     Fax: 08 38151 633     E-mail: baongan@baonganco.vn
Nhà sản xuất
 
Trang chủ \ Nhà sản xuất
 
 
Nhóm sản phẩm
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
    Tìm sản phẩm
 
 
 
Danh mục sản phẩm » Khúc xạ kế Ä‘o độ ngọt (Master series)
 
Khúc xạ kế đo độ ngọt (Master series)
Thông tin kỹ thuật:


+ Khúc xạ kế Ä‘o độ ngọt (MASTER SERIES )
Hãng sản xuất: ATAGO - Nhật
 

Model

Cat. No.

Khoảng đo
(% Brix)

Vạch chia nhỏ nhất

Độ chính xác

Độ đọc lại

Chống vô nước

Bù trừ nhiệt độ

- Cấu tạo bằng nhôm đúc (Die-cast aluminum)
- Ứng dụng rộng trong sản phẩm nông nghiệp, thực phẩm công nghiệp và hóa chất.
- Chống các dung môi hữu cơ
 
Master-M
 

2313

0.0…33.0%

0.2%

x

x

x

x

Master-T

2312

0.0…33.0%

0.2%

±0.2%
(10 ~ 300C)
 

±0.1%

x

ATC

Master- a

2311

0.0…33.0%

0.2%

±0.2%
(10 ~ 300C)
 

±0.1%

IP65

ATC

Master-2M
 

2323

28.0…62.0%

0.2%

x

x

x

x

Master-2T

2322

28.0…62.0%

0.2%

±0.2%
(10 ~ 400C)
 

±0.1%

x

ATC

Master-2 a

2321

28.0…62.0%

0.2%

±0.2%
(10 ~ 400C)
 

±0.1%

IP65

ATC

Master-3M
 

2333

58.0…90.0%

0.2%

x

x

x

x

Master-3T

2332

58.0…90.0%

0.2%

±0.2%
(10 ~ 400C)
 

±0.1%

x

ATC

Master-3 a

2331

58.0…90.0%

0.2%

±0.2%
(10 ~ 400C)
 

±0.1%

IP65

ATC

Master-4M
 

2343

45.0…82.0%

0.2%

x

x

x

x

Master-4T

2342

45.0…82.0%

0.2%

±0.2%
(10 ~ 400C)
 

±0.1%

x

ATC

Master-4 a

2341

45.0…82.0%

0.2%

±0.2%
(10 ~ 400C)
 

±0.1%

IP65

ATC

Master-10M
 

2373

0.0…10.0%

0.1%

x

x

x

x

Master-10T

2372

0.0…10.0%

0.1%

±0.2%
(10 ~ 300C)
 

±0.1%

x

ATC

Master-10 a

2371

0.0…10.0%

0.1%

±0.2%
(10 ~ 300C)
 

±0.1%

IP65

ATC

Master-20M
 

2383

0.0…20.0%

0.1%

x

x

x

x

Master-20T

2381

0.0…20.0%

0.1%

±0.2%
(10 ~ 300C)
 

±0.1%

x

ATC

Master-20 a

2381

0.0…20.0%

0.1%

±0.2%
(10 ~ 300C)
 

±0.1%

IP65

ATC

Master-53M
 

2353

0.0…53.0%

0.5%

x

x

x

x

Master-53T

2352

0.0…53.0%

0.5%

±0.2%
(10 ~ 300C)
 

±0.25%

x

ATC

Master-53 a

2351

0.0…53.0%

0.5%

±0.5%
(10 ~ 300C)
 

±0.25%

IP65

ATC

- Cấu tạo bằng nhựa (Polybutylene terephthalate)
- Chống mặn và axit
 
Master-PM
 

2393

0.0…33.0%

0.2%

x

x

x

x

Master-PT

2392

0.0…33.0%

0.2%

±0.2%
(10 ~ 300C)
 

±0.1%

x

ATC

Master-P a

2391

0.0…33.0%

0.2%

±0.2%
10 ~ 300C)
 

±0.1%

IP65

ATC

Master-2PM
 

2943

28.0…62.0%

0.2%

X

x

x

x

Master-2PT

2942

28.0…62.0%

0.2%

±0.2%
(10 ~ 400C)
 

±0.1%

x

ATC

Master-2P a

2941

28.0…62.0%

0.2%

±0.2%
(10 ~ 400C)
 

±0.1%

IP65

ATC

Master-3PM
 

2953

58.0…90.0%

0.2%

x

x

x

x

Master-3PT

2952

58.0…90.0%

0.2%

±0.2%
(10 ~ 400C)
 

±0.1%

x

ATC

Master-3P a

2951

58.0…90.0%

0.2%

±0.2%
(10 ~ 400C)
 

±0.1%

IP65

ATC

Master-4PM
 

2963

45.0…82.0%

0.2%

x

x

x

x

Master-4PT

2962

45.0…82.0%

0.2%

±0.2%
(10 ~ 400C)
 

±0.1%

x

ATC

Master-4P a

2961

45.0…82.0%

0.2%

±0.2%
(10 ~ 400C)
 

±0.1%

IP65

ATC

Master-10PM
 

2983

0.0…10.0%

0.1%

x

x

x

x

Master-10PT

2982

0.0…10.0%

0.1%

±0.2%
(10 ~ 300C)
 

±0.1%

x

ATC

Master-10P a

2981

0.0…10.0%

0.1%

±0.2%
(10 ~ 300C)

±0.1%

IP65

ATC

Master-20PM

2993

0.0…20.0%

0.1%

x

x

x

x

Master-20PT

2992

0.0…20.0%

0.1%

±0.2%
(10 ~ 300C)

±0.1%

x

ATC

Master-20P a

2991

0.0…20.0%

0.1%

±0.2%
(10 ~ 300C)

±0.1%

IP65

ATC

Master-53PM

2973

0.0…53.0%

0.5%

x

x

x

x

Master-53PT

2972

0.0…53.0%

0.5%

±0.5%
(10 ~ 300C)

±0.25%

x

ATC

Master-53P a

2791

0.0…53.0%

0.5%

±0.5%
(10 ~ 300C)

±0.25%

IP65

ATC

- Chuyên dùng đo mẫu có nhiệt độ cao
- Cấu tạo bằng nhôm đúc (Die-cast aluminum)
- Ứng dụng rộng trong sản phẩm nông nghiệp, thực phẩm công nghiệp và hóa chất.
- Chống các dung môi hữu cơ
Master-50H

2354

0.0…50.0%

0.5%

±0.5%

±0.25%

IP65

ATC

Master-80H

2364

30.0…80.0%

0.5%

±0.5%

±0.25%

IP65

ATC

Master-93H

2374

45.0…93.0%

0.5%

±0.5%

±0.25%

IP65

ATC

Master-100H

2384

60.0…100.0%

0.5%

±0.5%

±0.25%

IP65

ATC

Một số model đặt biệt
N-8 a

2360

0.0 … 8.0%

0.1%

HSR-500

2340

0.0 … 90.0%
(3 steps)

0.2%

R-5000
Refractive index

2350

1.333 … 1.520 nD
(3 steps)

0.001

AL-21 a
Ethyl Alcohol

2361

0.0 … 21% (ml/100ml)

0.2%

0.1%

HHR-2N
Honey

2522

12.0 … 30%
(honey moisture)

0.1%

Master-RI
Refractive index

2612

1.435 … 1.520 nD

0.001

Master-BR
Coolant

2930

+ Propylene glycol 0 …70% (0 … 500C)
+ Ethylene glycol
0 … 70% (0 … 500C)

5% 50C

5%, 50C

Master-BC
2931
Battery Coolant
1. Ethylene glycol freezing temp.:
0 … 500C
2. Propylene glycol freezing temp.: 0 … -500C
3. Battery fluid d20/20:
1.150 … 1.300

50C

50C
0.0
« Quay lại trang trước